17 Th2

Bảng giá thiết bị điện LS mới nhất – 20.06.2020

An Quân đại lý phân phối thiết bị điện LS giá tốt tại TP.HCM

Hotline: 0936 456 148 – 0902 7676 35 – 028. 66 828 309

Email: anquancorp@gmail.com

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha 

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN52c15-20-30-40-50A30657,000
ABN62c60A30778,000
ABN102c15-20-30-40-50-60-75-100A35885,000
ABN202c125-150-175-200-225-250A651,625,000
ABN402c250-300-350-400A504,000,000
ABN802c500-630A506,750,000
ABS32c10~30A25650,000
ABS52c30~50A35710,000
ABS102c40-50-60-75-100-125A851,195,000
ABS202c125-150-175-200-225-250A851,755,000
BS32c (không vỏ)6-10-15-20-30A1.582,000
BS32c w/c (có vỏ)6-10-15-20-30A1.5104,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN53c15-20-30-40-50A18768,000
ABN63c60A18895,000
ABN103c15,20,30,40,50,60,75,100A221,020,000
ABN203c100,125,150,175,200,225,250A301,935,000
ABN403c250-300-350-400A424,860,000
ABN803c500-630A459,500,000
ABN803c700-800A4510,800,000
ABS33c5A-10A14760,000
ABS53c15-20-30-40-50A22865,000
ABS103c15,20,30,40,50,60,75,100,125A421,395,000
ABS203c125,150,175,200,225,250A422,340,000
ABS403c250-300-350-400A655,150,000
ABS803c500-630A7511,500,000
ABS803c700-800A7513,100,000
ABS1003b1000A6523,200,000
ABS1203b1200A6525,300,000
TS1000N 3P1000A5039,000,000
TS1250N 3P1250A5041,000,000
TS1600N 3P1600A5051,000,000
TS1000H 3P1000A7040,000,000
TS1250H 3P1250A7042,000,000
TS1600H 3P1600A7052,000,000
TS1000L 3P1000A15055,000,000

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABS103c FMU20-25-32-40-50-63-80-100-125A371,750,000
ABS203c FMU100-125-160-200-250A372,480,000

Cầu dao điện (MCCB) 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max

ABS104c FMU20,25,32,40,50,63,80,100,125A371,900,000
ABS204c FMU100-125-160-200-250A373,100,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)

Cuộn đóng ngắtSHT for ABN/S50~250AF720,000
Shunt TripSHT for ABN/S400~800AF850,000
(SHT)SHT for ABS1003b~1204b1,050,000
 SHT for TS1000~16001,100,000
Cuộn bảo vệ thấp ápUVT for ABN/S50~250AF900,000
Under Vol. TripUVT for ABN/S400~800AF970,000
(UVT)UVT for ABS1003b~1204b1,200,000
 UVT for TS1000~16001,300,000
Tiếp điểm phụAX for ABN/S50~250AF280,000
Auxiliary switchAX for ABN/S400~800AF420,000
(AX)AX for ABS1003b~1204b450,000
 AX for TS1000~1600320,000
Tiếp điểm cảnh báoAL for ABN/S50~250AF280,000
Alarm switchAL for ABN/S400~800AF420,000
(AL)AL for ABS1003b~1204b450,000
 AL for TS1000~1600320,000
AL và AXAL/AX for ABN/S50~250AF600,000
 MOP M1 for ABN52c~104c3,650,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCBMOP M2 for ABS/H103c~104c4,020,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCBMOP M3 for ABN/S/H202c~204c5,000,000
Motor operator: MOP M4 for ABN/S/H402c~404c5,650,000
(MOP)MOP M5 for ABN/S/H802c~804c7,350,000
 MOP M6 for ABS1003b~1204b8,750,000
 MI-13S for ABN53~103c650,000
Khóa liên độngMI-23S for ABS103c660,000
(Mechanical interlock)MI-33S for ABN/S203c680,000
(Mechanical interlock)MI-43S for ABN/S403c950,000
 MI-83S for ABN/S803c1,080,000
 MIT-53S for TS16001,900,000
Tấm chắn pha:IB-13 for ABN52~103c9,000
Insulation barrierIB-23 for ABS103c~ABN/S203c18,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN54c15-20-30-40-50A181,060,000
ABN104c15,20,30,40,50,60,75,100A221,270,000
ABN204c125,150,175,200,225,250A302,375,000
ABN404c250-300-350-400A425,730,000
ABN804c500-630A4510,800,000
ABN804c700-800A4512,800,000
ABS54c15-20-30-40-50A221,100,000
ABS104c20,30,40,50,60,75,100,125A421,650,000
ABS204c150,175,200,225,250A422,800,000
ABS404c250-300-350-400A656,500,000
ABS804c500-630A7514,300,000
ABS804c800A7516,300,000
ABS1004b1000A6526,500,000
ABS1204b1200A6528,500,000
TS1000N 4P1000A5045,000,000
TS1250N 4P1250A5048,000,000
TS1600N 4P1600A5059,000,000
TS1000H 4P1000A7047,000,000
TS1250H 4P1250A7050,000,000
TS1600H 4P1600A7061,000,000

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
32GRc15-20-30A1.5305,000
32GRhd/ 32GRhS15-20-30A2.5278,000
32KGRd15-20-30A2.5305,000
EBS52Fb40-50A5530,000
EBE102Fb60-75-100A5940,000
EBN52c30-40-50A301,260,000
EBN102c60-75-100A351,680,000
EBN202c125,150,175,200,225,250A653,690,000

Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện

EBN53c15,20,30,40,50A141,600,000
EBN103c60,75,100A181,980,000
EBN203c125,150,175,200,225,250A264,230,000
EBN403c250-300-350-400A377,960,000
EBN803c500,630A3714,200,000
EBN803c800A3717,500,000

Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
EBN104c15,20,30,40,50,60,75,100A182,850,000
EBS104c15,20,30,40,50,60,75,100,125A373,260,000
EBS204c125,150,175,200,225,250A376,280,000
EBN404c250,300,350,400A3711,500,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)

 DH100-S for ABN103c450,000
Tay xoayDH125-S for ABS125c470,000
         (Handle)DH250-S for ABH250c480,000
(DH loại gắn trực tiếp)N~70S for ABN403c900,000
 N~80S for ABN803c920,000
(EH loại gắn ngoài)EH125-S for ABS125c670,000
(EH loại gắn ngoài)EH250-S for ABN250c690,000
 E-70U-S for ABN403c1,500,000
 E-80U-S for ABN803c1,700,000
Thanh cáiBusbar for ABN/S803c950,000
 TCS12 for ABN100c~ABH250c, 2P45,000
 TCS13 for ABN100c~ABH250c, 3P45,000
 TCS23 for ABN100c~ABH250c, 3P48,000
 TCS33 for ABN100c~ABH250c, 3P60,000
 TCL12 for ABN100c, 2P50,000
 TCL22 for ABH125c, 2P50,000
TERMINAL COVER TCL13 for ABN100c, 3P50,000
(Nắp che đầu cực)TCL23 for ABH125c, 3P50,000
  S: loại ngắn               TCL33 for ABH250c, 3P65,000
  L: loại dàiT1-43A for ABS402/3c800,000
 T1-63A for ABS802/3c830,000
 TCS14 for ABH100c, 4P60,000
 TCS24 for ABH125c, 4P60,000
 TCS34 for ABH250c, 4P65,000
 TCL14 for ABN100c, 4P65,000
 TCL24 for ABH125c, 4P68,000
 TCL34 for ABH250c, 4P75,000
 T1-44A for ABS404c, 4P800,000
 T1-64A for ABS804c, 4P830,000
Tấm chắn pha:IBL-400 for ABN/S403c32,000
Insulation barrierIBL800 for ABS803c/TS63035,000
 Barrier insulation for ABS1200b38,000

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
BKN 1P6-10-16-20-25-32A6KA79.000
BKN 1P40-50-63A6KA83.000
BKN 2P6-10-16-20-25-32A6KA173.000
BKN 2P40-50-63A6KA178.000
BKN 3P6-10-16-20-25-32A6KA273.000
BKN 3P40-50-63A6KA278.000
BKN 4P6-10-16-20-25-32A6KA410.000
BKN 4P40-50-63A6KA468.000
BKN-b 1P6-10-16-20-25-32A10KA112.000
BKN-b 1P40-50-63A10KA133.000
BKN-b 2P6-10-16-20-25-32A10KA245.000
BKN-b 2P40-50-63A10KA280.000
BKN-b 3P6-10-16-20-25-32A10KA395.000
BKN-b 3P40-50-63A10KA480.000
BKN-b 4P6-10-16-20-25-32A10KA588.000
BKN-b 4P40-50-63A10KA690.000
BKH 1P80-100A10KA214.000
BKH 1P125A10KA395.000
BKH 2P80-100A10KA463.000
BKH 2P125A10KA520.000
BKH 3P80-100A10KA735.000
BKH 3P125A10KA810.000
BKH 4P80-100A10KA950.000
BKH 4P125A10KA1.190.000

PHỤ KIỆN MCB

Tên hàngGiá bán
Auxiliary switch: AX for BKN168.000
Alarm switch: AL for BKN168.000
Auxiliary switch: AX for BKN-b199.000
Alarm switch: AL for BKN-b199.000
Shunt for BKN209.000
OVT/UVT for BKN340.000

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)

Tên hàngUc [V] L/N-PEIcu(KA)Giá bán
BK05S-T3 2P385V10KV1.100.000
BK05S-T3 4P385V10KV2.200.000
BK10S-T2 1P385V20KA650.000
BK10S-T2 2P385V20KA1.200.000
BK10S-T2 3P385V20KA1.400.000
BK10S-T2 4P385V20KA2.400.000
BK20S-T2 1P385V40KA750.000
BK20S-T2 2P385V40KA1.400.000
BK20S-T2 3P385V40KA1.600.000
BK20S-T2 4P385V40KA3.400.000
BK30S-T2 1P385V60KA950.000
BK30S-T2 2P385V60KA1.550.000
BK30S-T2 3P385V60KA2.000.000
BK30S-T2 4P385V60KA3.600.000
BK40S-T2 1P385V80KA1.300.000
BK40S-T2 2P385V80KA1.800.000
BK40S-T2 3P385V80KA2.800.000
BK40S-T2 4P385V80KA4.300.000

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
RKP 1P+N3-6-10-16-20-25-32A4,5390.000
RKC 1P+N6-10-16-20-256690.000
RKC 1P+N32A4,5690.000
RKS 1P+N6-10-16-20-25-32A10800.000

Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn thanh ray)

RKN 1P+N25-32-40A610.000
RKN 1P+N63A620.000
RKN 3P+N25-32-40A800.000
RKN 3P+N63A890.000
RKN-b 1P+N25-32-40A720.000
RKN-b 1P+N63A800.000
RKN-b 1P+N80~100A900.000
RKN-b 3P+N25-32-40A1.000.000
RKN-b 3P+N63A1.150.000
RKN-b 3P+N80~100A1.350.000

MCB Box – Hộp phân phối từ 9 đến 32 nhánh

Tên hàngKích thướcGiá bán
LSLB1-09A240x200x75390.000
LSLB1-12A295x230x75420.000
LSLB1-16A366x230x75520.000
LSLB1-20A438x230x75660.000
LSLB1-24A295x460x75920.000
LSLB1-32A366x460x751.120.000

Surge Protective Device

Tên hàngVoltage protectionIcu(KA)Giá bán
SPT-380S 160KAAC380V, < 2.0KV3W+G15.490.000
SPT-440S 160KAAC440V, < 2.0KV3W+G15.490.000
SPY-220S 80KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G9.180.000
SPY-220S 200KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G15.600.000
SPY-220S 240KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G15.800.000

Surge Protective Device

Tên hàngRated voltage-KV-KAPoleGiá bán
SPL2-40S220VAC-2.5KV-40KA2W+G5.160.000
SPL2-80S220VAC-3.0KV-80KA2W+G6.890.000
SPY2-40S380/220VAC-2.5KV-40KA4W+G6.890.000
SPY2-80S380/220VAC-3.0KV-80KA4W+G9.180.000
SPY1-120S380/220VAC-2.0KV-120KA4W+G12.620.000
SPY1-160S380/220VAC-2.0KV-160KA4W+G15.490.000
SPY1-200S380/220-2.0KV-200KA4W+G15.600.000
SPT2-40S220VAC-2.5KV-40KA3W+G7.470.000
SPT2-40S380VAC-2.5KV-40KA3W+G7.470.000
SPT2-80S380VAC-3.0KV-80KA3W+G9.180.000
SPT1-120S380VAC-2.0KV-120KA3W+G12.620.000
SPT1-160S380VAC-2.0KV-160KA3W+G15.490.000
SPT2-40S440VAC-2.5KV-40KA3W+G7.470.000
SPT2-80S440VAC-3.0KV-80KA3W+G9.180.000
SPT1-120S440VAC-2.0KV-120KA3W+G12.620.000
SPT1-160S440VAC-2.0KV-160KA3W+G15.490.000

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) – AC Coil

Tên hàngIn (A)Giá bán
MC-6a (1)6A (1a)278.000
MC-9a (1)9A (1a)301.000
MC-12a (1)12A (1a)311.000
MC-18a (1)18A (1a)479.000
MC-9b (2)9A (1a1b)311.000
MC-12b (2)12A (1a1b)350.000
MC-18b (2)18A (1a1b)505.000
MC-22b (2)22A (1a1b)623.000
MC-32a (2)32A (2a2b)906.000
MC-40a (2)40A (2a2b)1.061.000
MC-50a (3)50A (2a2b)1.288.000
MC-65a (3)65A (2a2b)1.463.000
MC-75a (4)75A (2a2b)1.669.000
MC-85a (4)85A (2a2b)2.019.000
MC-100a (4)100A (2a2b)2.637.000
MC-130a (5)130A (2a2b)3.183.000
MC-150a (5)150A (2a2b)4.099.000
MC-185a (6)185A (2a2b)5.253.000
MC-225a (6)225A (2a2b)6.211.000
MC-265a (7)265A (2a2b)8.446.000
MC-330a (7)330A (2a2b)9.249.000
MC-400a (7)400A (2a2b)10.455.000
MC-500a (8)500A (2a2b)20.909.000
MC-630a (8)630A (2a2b)21.939.000
MC-800a (8)800A (2a2b)27.913.000

RƠ LE NHIỆT

Tên hàngIn (A)Giá bán
MT-12 (1)0.63~18A280.000
MT-32 (2)0.63~19A310.000
MT-32 (2)21.5~40A325.000
MT-63 (3)34-50, 45-65A700.000
MT-95 (4)54-75, 63-85, 70-95, 80-100A1.010.000
MT-150 (5)80-105A, 95-130A,110-150A1.525.000
MT-225 (6)85-125,100-160,120-185,160-240A2.705.000
MT-400 (7)200-330A và 260-400A3.935.000
MT-800 (8)400-630A và 520-800A7.000.000
(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại
từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
7-10A; 9-13A; 12-18A;
(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ:
0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;
(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a
(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a
(6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a
(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a
* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays

GMP22-2P (1a1b)0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A710.000
GMP22-3P (1a1b)0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A1.050.000
GMP40-2P (1a1b)4~20A, 8~40A750.000
GMP40-3P (1a1b)4~20A, 8~40A1.050.000

TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)

AC-9MC-6a~40a346.000
AC-50MC-50a~65a440.000
AC-75MC-75a~100a450.000

TIẾP ĐIỂM PHỤ

UA-1 (bên hông)1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a85.000
UA-2 (bên trên)1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a85.000
UA-4 (bên trên)2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a135.000
AU-100 (bên hông)1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a190.000

KHÓA LIÊN ĐỘNG

UR-2MC-6a~150a175.000
AR-180MC-185a~400a660.000
AR-600MC-500a~800a9.800.000

CONTACTOR RELAYS

MR-4 (2NO+2NC)4 Poles AC395.000
MR-6 (3NO+3NC)6 Poles AC470.000
MR-8 (4NO+4NC)8 Poles AC545.000
MR-4 (2NO+2NC)4 Poles DC435.000
MR-6 (3NO+3NC)6 Poles DC510.000
MR-8 (4NO+4NC)8 Poles DC590.000

CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ

Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b150.000
Coil for MC32a, 40a150.000
Coil for MC-50a, 65a196.000
Coil for MC-75a, 85a, 100a235.000
Coil for MC-130a, 150a1.250.000
Coil for MC-185a, 225a1.600.000
Coil for MC-330a, 400a2.900.000
Coil for MC-630a, 800a3.900.000

DÂY ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS’Y for UR-2)

UW-18 dùng cho MC-6a~18a210.000
UW-22 dùng cho MC-9b~22b210.000
UW-32 dùng cho MC-32a & 40a230.000
UW-63 dùng cho MC-50a & 65a270.000
UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a530.000

HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)

MW-9bB~22bBSteel dùng cho MC-6a~22b610.000
MW-32aB/40aBSteel dùng cho MC-32a, 40a830.000
MW-50aB/65aBSteel dùng cho MC-50a, 65a1.070.000
MW-75aB~100aBSteel dùng cho MC-75a~100a1.120.000

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
AN-06D3-06H AG6630A6540.000.000
AN-08D3-08H AG6800A6544.000.000
AN-10D3-10H AG61000A6544.500.000
AN-13D3-13H AG61250A6545.000.000
AN-16D3-16H AG61600A6547.000.000
AS-20E3-20H AG62000A8561.000.000
AS-25E3-25H AG62500A8583.000.000
AS-32E3-32H AG63200A8594.000.000
AS-40E3-40V AG64000A85158.000.000
AS-40F3-40H AG64000A100163.000.000
AS-50F3-50H AG65000A100168.000.000
AS-63G3-63H AG66300A120273.000.000

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
AN-06D3-06A AG6630A6548.000.000
AN-08D3-08A AG6800A6549.000.000
AN-10D3-10A AG61000A6551.000.000
AN-13D3-13A AG61250A6552.000.000
AN-16D3-16A AG61600A6554.000.000
AS-20E3-20A AG62000A8572.000.000
AS-25E3-25A AG62500A8591.000.000
AS-32E3-32A AG63200A85110.000.000
AS-40E3-40A AG64000A85168.000.000
AS-40F3-40A AG64000A100178.000.000
AS-50F3-50A AG65000A100183.000.000
AS-63G3-63A AG66300A120308.000.000

ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)

Tên hàngIn (A)Icu (KA)Giá bán
AN-06D4-06H AG6630A6546.000.000
AN-08D4-08H AG6800A6549.000.000
AN-10D4-10H AG61000A6551.000.000
AN-13D4-13H AG61250A6552.000.000
AN-16D4-16H AG61600A6554.000.000
AS-20E4-20H AG62000A8571.500.000
AS-25E4-25H AG62500A8598.000.000
AS-32E4-32H AG63200A85115.000.000
AS-40E4-40V AG64000A85189.000.000
AS-40F4-40H AG64000A100195.000.000
AS-50F4-50H AG65000A100200.000.000
AS-63G4-63H AG66300A120353.000.000

ACB METASOL 4 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàngIn (A)Icu (KA)Giá bán
AN-06D4-06A AG6630A6553.000.000
AN-08D4-08A AG6800A6556.000.000
AN-10D4-10A AG61000A6557.000.000
AN-13D4-13A AG61250A6558.000.000
AN-16D4-16A AG61600A6561.000.000
AS-20E4-20A AG62000A8586.000.000
AS-25E4-25A AG62500A85108.000.000
AS-32E4-32A AG63200A85133.000.000
AS-40E4-40A AG64000A85205.000.000
AS-40F4-40A AG64000A100218.000.000
AS-50F4-50A AG65000A100228.000.000
AS-63G4-63A AG66300A120378.000.000

PHỤ KIỆN ACB

Bộ bảo vệ thấp ápUVT coil2.200.000
(UVT+UDC)UDC: UVT Time Delay Controller2.400.000
Shunt Coil (cuộn mở)SHT for ACB1.200.000
Khóa liên động2-way (dùng cho 2 ACB)8.500.000
(Mechanical Interlock)3-way (dùng cho 3 ACB)16.000.000
Tấm chắn phaIB for ACB 630A~6300A450.000

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *