Biến dòng đo lường MCT – Loại đúc tròn – Omega

METERING CURRENT TRANSFORMER (MCT) – COMPACT ROUND TYPE
BIẾN DÒNG ĐO LƯỜNG – LOẠI ĐÚC TRÒN

Cat.No Mã số Description
Mô tả
Dimension
Kích Thước (mm)
Price
Giá (VNĐ)
ID OD T
MCT MCT 50/5A; CL. 3; 5VA 25 100 80 Call
MCT MCT 75/5A; CL. 3; 5VA 25 100 70 Call
MCT MCT 100/5A; CL. 1; 5VA 28 100 60 Call
MCT MCT 150/5A; CL. 1; 5VA 28 100 60 Call
MCT MCT 200/5A; CL. 1; 5VA 42 100 60 Call
MCT MCT 250/5A; CL. 1; 5VA 42 100 60 Call
MCT MCT 300/5A; CL. 1; 5VA 42 100 55 Call
MCT MCT 400/5A; CL. 1; 5VA 60 115 45 Call
MCT MCT 500/5A; CL. 1; 5VA 60 115 40 Call
MCT MCT 600/5A; CL. 1; 5VA 60 115 40 Call
MCT MCT 200/5A; CL. 1; 10VA 42 110 60 Call
MCT MCT 250/5A; CL. 1; 10VA 42 110 60 Call
MCT MCT 300/5A; CL. 1; 10VA 42 110 55 Call
MCT MCT 400/5A; CL. 1; 10VA 60 115 55 Call
MCT MCT 500/5A; CL. 1; 10VA 60 115 50 Call
MCT MCT 600/5A; CL. 1; 10VA 60 115 50 Call
MCT MCT 200/5A; CL. 1; 15VA 42 115 65 Call
MCT MCT 250/5A; CL. 1; 15VA 42 115 65 Call
MCT MCT 300/5A; CL. 1; 15VA 42 115 60 Call
MCT MCT 400/5A; CL. 1; 15VA 60 115 65 Call
MCT MCT 500/5A; CL. 1; 15VA 60 115 60 Call
MCT MCT 600/5A; CL. 1; 15VA 60 115 60 Call
MCT MCT 800/5A; CL. 1; 15VA 85 135 45 Call
MCT MCT 1.000/5A; CL. 1; 15VA 85 135 45 Call
MCT MCT 1.200/5A; CL. 1; 15VA 85 145 40 Call
MCT MCT 1.600/5A; CL. 1; 15VA 85 150 40 Call
MCT MCT 2.000/5A; CL. 1; 15VA 125 195 40 Call
MCT MCT 2.500/5A; CL. 1; 15VA 125 195 40 Call
MCT MCT 3.000/5A; CL. 1; 15VA 125 200 40 Call
MCT MCT 4.000/5A; CL. 1; 15VA 125 210 40 Call
MCT MCT 5.000/5A; CL. 1; 15VA 160 235 40 Call
MCT MCT 6.000/5A; CL. 1; 15VA 160 240 40 Call
MCT MCT 10.000/5A; CL. 1; 15VA 250 340 55 Call

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Biến dòng đo lường MCT – Loại đúc tròn – Omega”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *