Please add images for slider in theme options!

17 Th2

Bảng giá thiết bị điện LS mới nhất – 20.06.2020

An Quân đại lý phân phối thiết bị điện LS giá tốt tại TP.HCM

Hotline: 0936 456 148 – 0902 7676 35 – 028. 66 828 309

Email: anquancorp@gmail.com

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 2 Pha 

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN52c15-20-30-40-50A30657,000
ABN62c60A30778,000
ABN102c15-20-30-40-50-60-75-100A35885,000
ABN202c125-150-175-200-225-250A651,625,000
ABN402c250-300-350-400A504,000,000
ABN802c500-630A506,750,000
ABS32c10~30A25650,000
ABS52c30~50A35710,000
ABS102c40-50-60-75-100-125A851,195,000
ABS202c125-150-175-200-225-250A851,755,000
BS32c (không vỏ)6-10-15-20-30A1.582,000
BS32c w/c (có vỏ)6-10-15-20-30A1.5104,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 3 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN53c15-20-30-40-50A18768,000
ABN63c60A18895,000
ABN103c15,20,30,40,50,60,75,100A221,020,000
ABN203c100,125,150,175,200,225,250A301,935,000
ABN403c250-300-350-400A424,860,000
ABN803c500-630A459,500,000
ABN803c700-800A4510,800,000
ABS33c5A-10A14760,000
ABS53c15-20-30-40-50A22865,000
ABS103c15,20,30,40,50,60,75,100,125A421,395,000
ABS203c125,150,175,200,225,250A422,340,000
ABS403c250-300-350-400A655,150,000
ABS803c500-630A7511,500,000
ABS803c700-800A7513,100,000
ABS1003b1000A6523,200,000
ABS1203b1200A6525,300,000
TS1000N 3P1000A5039,000,000
TS1250N 3P1250A5041,000,000
TS1600N 3P1600A5051,000,000
TS1000H 3P1000A7040,000,000
TS1250H 3P1250A7042,000,000
TS1600H 3P1600A7052,000,000
TS1000L 3P1000A15055,000,000

Cầu dao điện MCCB 3 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7-0.85-1.0) x ln max

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABS103c FMU20-25-32-40-50-63-80-100-125A371,750,000
ABS203c FMU100-125-160-200-250A372,480,000

Cầu dao điện (MCCB) 4 Pha loại khối chỉnh dòng (0.7,0.85,1.0)xln max

ABS104c FMU20,25,32,40,50,63,80,100,125A371,900,000
ABS204c FMU100-125-160-200-250A373,100,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)

Cuộn đóng ngắtSHT for ABN/S50~250AF720,000
Shunt TripSHT for ABN/S400~800AF850,000
(SHT)SHT for ABS1003b~1204b1,050,000
 SHT for TS1000~16001,100,000
Cuộn bảo vệ thấp ápUVT for ABN/S50~250AF900,000
Under Vol. TripUVT for ABN/S400~800AF970,000
(UVT)UVT for ABS1003b~1204b1,200,000
 UVT for TS1000~16001,300,000
Tiếp điểm phụAX for ABN/S50~250AF280,000
Auxiliary switchAX for ABN/S400~800AF420,000
(AX)AX for ABS1003b~1204b450,000
 AX for TS1000~1600320,000
Tiếp điểm cảnh báoAL for ABN/S50~250AF280,000
Alarm switchAL for ABN/S400~800AF420,000
(AL)AL for ABS1003b~1204b450,000
 AL for TS1000~1600320,000
AL và AXAL/AX for ABN/S50~250AF600,000
 MOP M1 for ABN52c~104c3,650,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCBMOP M2 for ABS/H103c~104c4,020,000
Mô tơ điều khiển On/Off cho MCCBMOP M3 for ABN/S/H202c~204c5,000,000
Motor operator: MOP M4 for ABN/S/H402c~404c5,650,000
(MOP)MOP M5 for ABN/S/H802c~804c7,350,000
 MOP M6 for ABS1003b~1204b8,750,000
 MI-13S for ABN53~103c650,000
Khóa liên độngMI-23S for ABS103c660,000
(Mechanical interlock)MI-33S for ABN/S203c680,000
(Mechanical interlock)MI-43S for ABN/S403c950,000
 MI-83S for ABN/S803c1,080,000
 MIT-53S for TS16001,900,000
Tấm chắn pha:IB-13 for ABN52~103c9,000
Insulation barrierIB-23 for ABS103c~ABN/S203c18,000

Cầu dao điện MCCB (APTOMAT) loại khối 4 Pha

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
ABN54c15-20-30-40-50A181,060,000
ABN104c15,20,30,40,50,60,75,100A221,270,000
ABN204c125,150,175,200,225,250A302,375,000
ABN404c250-300-350-400A425,730,000
ABN804c500-630A4510,800,000
ABN804c700-800A4512,800,000
ABS54c15-20-30-40-50A221,100,000
ABS104c20,30,40,50,60,75,100,125A421,650,000
ABS204c150,175,200,225,250A422,800,000
ABS404c250-300-350-400A656,500,000
ABS804c500-630A7514,300,000
ABS804c800A7516,300,000
ABS1004b1000A6526,500,000
ABS1204b1200A6528,500,000
TS1000N 4P1000A5045,000,000
TS1250N 4P1250A5048,000,000
TS1600N 4P1600A5059,000,000
TS1000H 4P1000A7047,000,000
TS1250H 4P1250A7050,000,000
TS1600H 4P1600A7061,000,000

Cầu dao điện ELCB 2 pha loại chống rò điện

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
32GRc15-20-30A1.5305,000
32GRhd/ 32GRhS15-20-30A2.5278,000
32KGRd15-20-30A2.5305,000
EBS52Fb40-50A5530,000
EBE102Fb60-75-100A5940,000
EBN52c30-40-50A301,260,000
EBN102c60-75-100A351,680,000
EBN202c125,150,175,200,225,250A653,690,000

Cầu dao điện ELCB 3 pha loại khối chống rò điện

EBN53c15,20,30,40,50A141,600,000
EBN103c60,75,100A181,980,000
EBN203c125,150,175,200,225,250A264,230,000
EBN403c250-300-350-400A377,960,000
EBN803c500,630A3714,200,000
EBN803c800A3717,500,000

Cầu dao điện ELCB 4 cực loại khối chống rò điện

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
EBN104c15,20,30,40,50,60,75,100A182,850,000
EBS104c15,20,30,40,50,60,75,100,125A373,260,000
EBS204c125,150,175,200,225,250A376,280,000
EBN404c250,300,350,400A3711,500,000

PHỤ KIỆN CẦU DAO ĐIỆN (MCCB)

 DH100-S for ABN103c450,000
Tay xoayDH125-S for ABS125c470,000
         (Handle)DH250-S for ABH250c480,000
(DH loại gắn trực tiếp)N~70S for ABN403c900,000
 N~80S for ABN803c920,000
(EH loại gắn ngoài)EH125-S for ABS125c670,000
(EH loại gắn ngoài)EH250-S for ABN250c690,000
 E-70U-S for ABN403c1,500,000
 E-80U-S for ABN803c1,700,000
Thanh cáiBusbar for ABN/S803c950,000
 TCS12 for ABN100c~ABH250c, 2P45,000
 TCS13 for ABN100c~ABH250c, 3P45,000
 TCS23 for ABN100c~ABH250c, 3P48,000
 TCS33 for ABN100c~ABH250c, 3P60,000
 TCL12 for ABN100c, 2P50,000
 TCL22 for ABH125c, 2P50,000
TERMINAL COVER TCL13 for ABN100c, 3P50,000
(Nắp che đầu cực)TCL23 for ABH125c, 3P50,000
  S: loại ngắn               TCL33 for ABH250c, 3P65,000
  L: loại dàiT1-43A for ABS402/3c800,000
 T1-63A for ABS802/3c830,000
 TCS14 for ABH100c, 4P60,000
 TCS24 for ABH125c, 4P60,000
 TCS34 for ABH250c, 4P65,000
 TCL14 for ABN100c, 4P65,000
 TCL24 for ABH125c, 4P68,000
 TCL34 for ABH250c, 4P75,000
 T1-44A for ABS404c, 4P800,000
 T1-64A for ABS804c, 4P830,000
Tấm chắn pha:IBL-400 for ABN/S403c32,000
Insulation barrierIBL800 for ABS803c/TS63035,000
 Barrier insulation for ABS1200b38,000

Cầu dao điện loại tép MCB (gắn trên thanh ray)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
BKN 1P6-10-16-20-25-32A6KA79.000
BKN 1P40-50-63A6KA83.000
BKN 2P6-10-16-20-25-32A6KA173.000
BKN 2P40-50-63A6KA178.000
BKN 3P6-10-16-20-25-32A6KA273.000
BKN 3P40-50-63A6KA278.000
BKN 4P6-10-16-20-25-32A6KA410.000
BKN 4P40-50-63A6KA468.000
BKN-b 1P6-10-16-20-25-32A10KA112.000
BKN-b 1P40-50-63A10KA133.000
BKN-b 2P6-10-16-20-25-32A10KA245.000
BKN-b 2P40-50-63A10KA280.000
BKN-b 3P6-10-16-20-25-32A10KA395.000
BKN-b 3P40-50-63A10KA480.000
BKN-b 4P6-10-16-20-25-32A10KA588.000
BKN-b 4P40-50-63A10KA690.000
BKH 1P80-100A10KA214.000
BKH 1P125A10KA395.000
BKH 2P80-100A10KA463.000
BKH 2P125A10KA520.000
BKH 3P80-100A10KA735.000
BKH 3P125A10KA810.000
BKH 4P80-100A10KA950.000
BKH 4P125A10KA1.190.000

PHỤ KIỆN MCB

Tên hàngGiá bán
Auxiliary switch: AX for BKN168.000
Alarm switch: AL for BKN168.000
Auxiliary switch: AX for BKN-b199.000
Alarm switch: AL for BKN-b199.000
Shunt for BKN209.000
OVT/UVT for BKN340.000

Thiết bị chống sét (Surge Protective Device)

Tên hàngUc [V] L/N-PEIcu(KA)Giá bán
BK05S-T3 2P385V10KV1.100.000
BK05S-T3 4P385V10KV2.200.000
BK10S-T2 1P385V20KA650.000
BK10S-T2 2P385V20KA1.200.000
BK10S-T2 3P385V20KA1.400.000
BK10S-T2 4P385V20KA2.400.000
BK20S-T2 1P385V40KA750.000
BK20S-T2 2P385V40KA1.400.000
BK20S-T2 3P385V40KA1.600.000
BK20S-T2 4P385V40KA3.400.000
BK30S-T2 1P385V60KA950.000
BK30S-T2 2P385V60KA1.550.000
BK30S-T2 3P385V60KA2.000.000
BK30S-T2 4P385V60KA3.600.000
BK40S-T2 1P385V80KA1.300.000
BK40S-T2 2P385V80KA1.800.000
BK40S-T2 3P385V80KA2.800.000
BK40S-T2 4P385V80KA4.300.000

Cầu dao điện loại tép bảo vệ quá tải và chống rò điện RCBO

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
RKP 1P+N3-6-10-16-20-25-32A4,5390.000
RKC 1P+N6-10-16-20-256690.000
RKC 1P+N32A4,5690.000
RKS 1P+N6-10-16-20-25-32A10800.000

Cầu dao điện loại tép chống rò điện RCCB (gắn thanh ray)

RKN 1P+N25-32-40A610.000
RKN 1P+N63A620.000
RKN 3P+N25-32-40A800.000
RKN 3P+N63A890.000
RKN-b 1P+N25-32-40A720.000
RKN-b 1P+N63A800.000
RKN-b 1P+N80~100A900.000
RKN-b 3P+N25-32-40A1.000.000
RKN-b 3P+N63A1.150.000
RKN-b 3P+N80~100A1.350.000

MCB Box – Hộp phân phối từ 9 đến 32 nhánh

Tên hàngKích thướcGiá bán
LSLB1-09A240x200x75390.000
LSLB1-12A295x230x75420.000
LSLB1-16A366x230x75520.000
LSLB1-20A438x230x75660.000
LSLB1-24A295x460x75920.000
LSLB1-32A366x460x751.120.000

Surge Protective Device

Tên hàngVoltage protectionIcu(KA)Giá bán
SPT-380S 160KAAC380V, < 2.0KV3W+G15.490.000
SPT-440S 160KAAC440V, < 2.0KV3W+G15.490.000
SPY-220S 80KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G9.180.000
SPY-220S 200KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G15.600.000
SPY-220S 240KAAC220/380V, < 2.0KV4W+G15.800.000

Surge Protective Device

Tên hàngRated voltage-KV-KAPoleGiá bán
SPL2-40S220VAC-2.5KV-40KA2W+G5.160.000
SPL2-80S220VAC-3.0KV-80KA2W+G6.890.000
SPY2-40S380/220VAC-2.5KV-40KA4W+G6.890.000
SPY2-80S380/220VAC-3.0KV-80KA4W+G9.180.000
SPY1-120S380/220VAC-2.0KV-120KA4W+G12.620.000
SPY1-160S380/220VAC-2.0KV-160KA4W+G15.490.000
SPY1-200S380/220-2.0KV-200KA4W+G15.600.000
SPT2-40S220VAC-2.5KV-40KA3W+G7.470.000
SPT2-40S380VAC-2.5KV-40KA3W+G7.470.000
SPT2-80S380VAC-3.0KV-80KA3W+G9.180.000
SPT1-120S380VAC-2.0KV-120KA3W+G12.620.000
SPT1-160S380VAC-2.0KV-160KA3W+G15.490.000
SPT2-40S440VAC-2.5KV-40KA3W+G7.470.000
SPT2-80S440VAC-3.0KV-80KA3W+G9.180.000
SPT1-120S440VAC-2.0KV-120KA3W+G12.620.000
SPT1-160S440VAC-2.0KV-160KA3W+G15.490.000

KHỞI ĐỘNG TỪ 3 PHA (CONTACTOR 3 POLES) – AC Coil

Tên hàngIn (A)Giá bán
MC-6a (1)6A (1a)278.000
MC-9a (1)9A (1a)301.000
MC-12a (1)12A (1a)311.000
MC-18a (1)18A (1a)479.000
MC-9b (2)9A (1a1b)311.000
MC-12b (2)12A (1a1b)350.000
MC-18b (2)18A (1a1b)505.000
MC-22b (2)22A (1a1b)623.000
MC-32a (2)32A (2a2b)906.000
MC-40a (2)40A (2a2b)1.061.000
MC-50a (3)50A (2a2b)1.288.000
MC-65a (3)65A (2a2b)1.463.000
MC-75a (4)75A (2a2b)1.669.000
MC-85a (4)85A (2a2b)2.019.000
MC-100a (4)100A (2a2b)2.637.000
MC-130a (5)130A (2a2b)3.183.000
MC-150a (5)150A (2a2b)4.099.000
MC-185a (6)185A (2a2b)5.253.000
MC-225a (6)225A (2a2b)6.211.000
MC-265a (7)265A (2a2b)8.446.000
MC-330a (7)330A (2a2b)9.249.000
MC-400a (7)400A (2a2b)10.455.000
MC-500a (8)500A (2a2b)20.909.000
MC-630a (8)630A (2a2b)21.939.000
MC-800a (8)800A (2a2b)27.913.000

RƠ LE NHIỆT

Tên hàngIn (A)Giá bán
MT-12 (1)0.63~18A280.000
MT-32 (2)0.63~19A310.000
MT-32 (2)21.5~40A325.000
MT-63 (3)34-50, 45-65A700.000
MT-95 (4)54-75, 63-85, 70-95, 80-100A1.010.000
MT-150 (5)80-105A, 95-130A,110-150A1.525.000
MT-225 (6)85-125,100-160,120-185,160-240A2.705.000
MT-400 (7)200-330A và 260-400A3.935.000
MT-800 (8)400-630A và 520-800A7.000.000
(1) MT-12 dùng cho từ MC-6a đến MC-18a gồm các loại
từ: 0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
7-10A; 9-13A; 12-18A;
(2) MT-32 dùng cho MC-9b đến MC-40a gồm các loại từ:
0.63-1A; 1-1.6A; 1.6-2.5A; 2.5-4A;4-6A; 5-8A; 6-9A;
16-22A; 18-25A; 22-32A; 28-40A;
(3) MT-63 dùng cho từ MC-50a và MC-65a
(4) MT-95 dùng cho từ MC-75a, MC-85a và MC-100a
(5) MT-150a dùng cho MC-130 & MC-150a
(6) MT-225 dùng cho MC-185a và MC-225a
(7) MT-400 dùng cho MC-265a, MC-330a và MC-400a
(8) MT-800 dùng cho MC-500a, MC-630a và MC-800a
* GMP22 dùng cho MC-9b~22b, GMP40 dùng cho MC32a-40a

RƠ LE ĐIỆN TỬ – Electric motor protection relays

GMP22-2P (1a1b)0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A710.000
GMP22-3P (1a1b)0.3~1.5A, 1~5A, 4.4~22A1.050.000
GMP40-2P (1a1b)4~20A, 8~40A750.000
GMP40-3P (1a1b)4~20A, 8~40A1.050.000

TỤ BÙ (CAPACITOR FOR CONTACTOR)

AC-9MC-6a~40a346.000
AC-50MC-50a~65a440.000
AC-75MC-75a~100a450.000

TIẾP ĐIỂM PHỤ

UA-1 (bên hông)1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a85.000
UA-2 (bên trên)1NO+1NC dùng cho MC-6a~150a85.000
UA-4 (bên trên)2NO+2NC dùng cho MC-6a~150a135.000
AU-100 (bên hông)1NO+1NC dùng cho MC-185a~800a190.000

KHÓA LIÊN ĐỘNG

UR-2MC-6a~150a175.000
AR-180MC-185a~400a660.000
AR-600MC-500a~800a9.800.000

CONTACTOR RELAYS

MR-4 (2NO+2NC)4 Poles AC395.000
MR-6 (3NO+3NC)6 Poles AC470.000
MR-8 (4NO+4NC)8 Poles AC545.000
MR-4 (2NO+2NC)4 Poles DC435.000
MR-6 (3NO+3NC)6 Poles DC510.000
MR-8 (4NO+4NC)8 Poles DC590.000

CUỘN HÚT KHỞI ĐỘNG TỪ

Coil for MC6a, 9a, 12a, 18a, 9b, 12b, 18b, 22b150.000
Coil for MC32a, 40a150.000
Coil for MC-50a, 65a196.000
Coil for MC-75a, 85a, 100a235.000
Coil for MC-130a, 150a1.250.000
Coil for MC-185a, 225a1.600.000
Coil for MC-330a, 400a2.900.000
Coil for MC-630a, 800a3.900.000

DÂY ĐẤU NỐI LIÊN ĐỘNG (WIRE ASS’Y for UR-2)

UW-18 dùng cho MC-6a~18a210.000
UW-22 dùng cho MC-9b~22b210.000
UW-32 dùng cho MC-32a & 40a230.000
UW-63 dùng cho MC-50a & 65a270.000
UW-95 dùng cho MC-75a ~ 100a530.000

HỘP CHO KHỞI ĐỘNG TỪ (Encloser)

MW-9bB~22bBSteel dùng cho MC-6a~22b610.000
MW-32aB/40aBSteel dùng cho MC-32a, 40a830.000
MW-50aB/65aBSteel dùng cho MC-50a, 65a1.070.000
MW-75aB~100aBSteel dùng cho MC-75a~100a1.120.000

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại cố định)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
AN-06D3-06H AG6630A6540.000.000
AN-08D3-08H AG6800A6544.000.000
AN-10D3-10H AG61000A6544.500.000
AN-13D3-13H AG61250A6545.000.000
AN-16D3-16H AG61600A6547.000.000
AS-20E3-20H AG62000A8561.000.000
AS-25E3-25H AG62500A8583.000.000
AS-32E3-32H AG63200A8594.000.000
AS-40E3-40V AG64000A85158.000.000
AS-40F3-40H AG64000A100163.000.000
AS-50F3-50H AG65000A100168.000.000
AS-63G3-63H AG66300A120273.000.000

Cầu dao điện ACB METASOL 3 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàngIn (A)Icu(KA)Giá bán
AN-06D3-06A AG6630A6548.000.000
AN-08D3-08A AG6800A6549.000.000
AN-10D3-10A AG61000A6551.000.000
AN-13D3-13A AG61250A6552.000.000
AN-16D3-16A AG61600A6554.000.000
AS-20E3-20A AG62000A8572.000.000
AS-25E3-25A AG62500A8591.000.000
AS-32E3-32A AG63200A85110.000.000
AS-40E3-40A AG64000A85168.000.000
AS-40F3-40A AG64000A100178.000.000
AS-50F3-50A AG65000A100183.000.000
AS-63G3-63A AG66300A120308.000.000

ACB METASOL 4 Pha (loại cố định)

Tên hàngIn (A)Icu (KA)Giá bán
AN-06D4-06H AG6630A6546.000.000
AN-08D4-08H AG6800A6549.000.000
AN-10D4-10H AG61000A6551.000.000
AN-13D4-13H AG61250A6552.000.000
AN-16D4-16H AG61600A6554.000.000
AS-20E4-20H AG62000A8571.500.000
AS-25E4-25H AG62500A8598.000.000
AS-32E4-32H AG63200A85115.000.000
AS-40E4-40V AG64000A85189.000.000
AS-40F4-40H AG64000A100195.000.000
AS-50F4-50H AG65000A100200.000.000
AS-63G4-63H AG66300A120353.000.000

ACB METASOL 4 Pha (loại kéo ra kéo vào)

Tên hàngIn (A)Icu (KA)Giá bán
AN-06D4-06A AG6630A6553.000.000
AN-08D4-08A AG6800A6556.000.000
AN-10D4-10A AG61000A6557.000.000
AN-13D4-13A AG61250A6558.000.000
AN-16D4-16A AG61600A6561.000.000
AS-20E4-20A AG62000A8586.000.000
AS-25E4-25A AG62500A85108.000.000
AS-32E4-32A AG63200A85133.000.000
AS-40E4-40A AG64000A85205.000.000
AS-40F4-40A AG64000A100218.000.000
AS-50F4-50A AG65000A100228.000.000
AS-63G4-63A AG66300A120378.000.000

PHỤ KIỆN ACB

Bộ bảo vệ thấp ápUVT coil2.200.000
(UVT+UDC)UDC: UVT Time Delay Controller2.400.000
Shunt Coil (cuộn mở)SHT for ACB1.200.000
Khóa liên động2-way (dùng cho 2 ACB)8.500.000
(Mechanical Interlock)3-way (dùng cho 3 ACB)16.000.000
Tấm chắn phaIB for ACB 630A~6300A450.000
12 Th2

Bảng giá thiết bị điện Panasonic mới nhất – 11/2020

An Quân đại lý phân phối thiết bị điện Panasonic giá tốt tại TP.HCM
Gọi ngay cho chúng tôi để có mức chiết khấu tốt nhất.

Hotline KD: 0936 456 148 – 0902 7676 35 – 028. 66 828 309

Email: anquancorp@gmail.com. Web: www.dienanphat.com

Giao hàng toàn quốc

LINK DOWNLOAD BẢNG GIÁ PANASONIC MỚI NHẤT: https://drive.google.com/file/d/1x8838SmHfspS9RuHWu7dTFWUGB1YcT7q/view?usp=sharing

XEM TRỰC TIẾP BẢNG GIÁ PANASONIC MỚI NHẤT KHÔNG CẦN TẢI VỀ:

26 Th10

Bảng giá thiết bị điện Chint mới nhất – 06.2020

Đại lý phân phối thiết bị điện Chint giá tốt tại TP.HCM

An Quân phân phối thiết bị điện Chint nhập khẩu chính hãng, bảo hành 12 tháng

Chiết khấu cao cho khách hàng. Giao hàng toàn quốc.

Hotline đặt hàng: 0902 7678 35 – 0936 456 148 – 0902 7676 35

Email: anquancorp@gmail.com. Web: www.dienanphat.com