BRASS BAR
THANH ĐỒNG NỐI ĐẤT
| E9604 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 4P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9606 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 6P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9608 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 8P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9610 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 10P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9612 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 12P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9618 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 18P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9620 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 20P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9624 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 24P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9630 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 30P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E9636 | Thanh đồng 9*6mm – Max. 125A – 36P 1 lổ 6mm + các lỗ còn lại 5mm |
10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E12812 | Thanh đồng 12*8mm – Max. 160A – 12P 1 lổ 7mm + các lỗ còn lại 6mm | 10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E12818 | Thanh đồng 12*8mm – Max. 160A – 18P 1 lổ 7mm + các lỗ còn lại 6mm | 10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E12820 | Thanh đồng 12*8mm – Max. 160A – 20P 1 lổ 7mm + các lỗ còn lại 6mm | 10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E12824 | Thanh đồng 12*8mm – Max. 160A – 24P 1 lổ 7mm + các lỗ còn lại 6mm | 10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E12830 | Thanh đồng 12*8mm – Max. 160A – 30P 1 lổ 7mm + các lỗ còn lại 6mm | 10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||
| E12836 | Thanh đồng 12*8mm – Max. 160A – 36P 1 lổ 7mm + các lỗ còn lại 6mm | 10 thanh/bọc | Thanh | Call | |||







There are no reviews yet.