,

Biến dòng đo lường đúc epoxy 400/5A; CL0.5; 5VA Omega (loại không đế)


  • Đặt hàng 3-7 ngày
  • Giá có thể thay đổi mà không cần báo trước. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá tốt.

Đặt hàng nhanh: 0936 456 148 (Mr. An) – 0902 7676 35 ̣̣(Mrs. Thùy)

550.000 

Biến dòng đo lường đúc epoxy 400/5A; CL0.5; 5VA Omega (loại không đế)

  • Trọng lượng ~ 1.1 kg
  • Kích thước: 125 x 125 x 45 mm
  • Sử dụng kèm với Đồng hồ Ampe 400/5A (mua riêng)

Ghi chú :

  • Kích thước biến dòng có thể có thể điều chỉnh theo yêu cầu của Khách Hàng.
  • Thời gian giao hàng từ 4 đến 7 ngày tùy khối lượng mỗi đơn hàng.
  • Các tỷ số biến và dung lượng khác, chúng tôi hoàn toàn có thể đáp ứng theo nhu cầu chuyên biệt của Quý Khách hàng.

1. Các kiểu biến dòng đúc epoxy 

  • Biến dòng tròn từ 100/5A đến 6000/5A
  • Biến dòng vuông từ 800/5A đến 6000/5A

2. Quy cách biến dòng tròn đúc epoxy Omega

BIẾN DÒNG ĐO LƯỜNG LOẠI ĐÚC TRÒN
STT MÃ HÀNG ID OD T
1 MCT 100/5A; CL0.5; 5VA 25 100 60
2 MCT 150/5A; CL0.5; 5VA 25 100 60
3 MCT 200/5A; CL0.5; 5VA 35 100 60
4 MCT 250/5A; CL0.5; 5VA 35 100 60
5 MCT 300/5A; CL0.5; 5VA 35 100 55
6 MCT 400/5A; CL0.5; 5VA 60 115 45
7 MCT 500/5A; CL0.5; 5VA 60 115 40
8 MCT 600/5A; CL0.5; 5VA 60 115 40
9 MCT 150/5A; CL0.5; 10VA 35 110 60
10 MCT 200/5A; CL0.5; 10VA 35 110 55
11 MCT 250/5A; CL0.5; 10VA 60 115 55
12 MCT 300/5A; CL0.5; 10VA 60 115 50
13 MCT 400/5A; CL0.5; 10VA 60 115 50
14 MCT 800/5A; CL0.5; 15VA 85 135 45
15 MCT 1.000/5A; CL0.5; 15VA 85 135 45
16 MCT 1.200/5A; CL0.5; 15VA 85 145 40
17 MCT 1.600/5A; CL0.5; 15VA 85 150 40
18 MCT 2.000/5A; CL0.5; 15VA 125 195 40
19 MCT 2.500/5A; CL0.5; 15VA 125 195 40
20 MCT 3.000/5A; CL0.5; 15VA 125 200 40
21 MCT 4.000/5A; CL0.5; 15VA 125 210 40
22 MCT 5.000/5A; CL0.5; 15VA 160 235 40
23 MCT 6.000/5A; CL0.5; 15VA 160 240 40

3. Quy cách biến dòng vuông đúc epoxy Omega

BIẾN DÒNG ĐO LƯỜNG LOẠI VUÔNG
STT MÃ HÀNG ID (S.I x L.I) OD

(S.o x L.o)

T
1 MCT 800/5A; CL0.5; 15VA 50 x 80 110 x 140 65
2 MCT 1.000/5A; CL0.5; 15VA 50 x 80 110 x 140 55
3 MCT 1.200/5A; CL0.5; 15VA 50 x 80 110 x 140 55
4 MCT 1.600/5A; CL0.5; 15VA 50 x 80 110 x 140 55
5 MCT 2.000/5A; CL0.5; 15VA 50 x 80 110 x 140 55
6 MCT 2.500/5A; CL0.5; 15VA 80 x 120 140 x 180 55
7 MCT 3.000/5A; CL0.5; 15VA 80 x 120 140 x 180 55
8 MCT 4.000/5A; CL0.5; 15VA 80 x 150 145 x 215 55
9 MCT 5.000/5A; CL0.5; 15VA 80 x 150 150 x 220 55
10 MCT 6.000/5A; CL0.5; 15VA 80 x 150 160 x 220 55

Based on 0 reviews

0.0 overall
0
0
0
0
0

Only logged in customers who have purchased this product may leave a review.

There are no reviews yet.

Có thể bạn thích…

SHOPPING CART

close
error: Content is protected !!